䟡
Tổng quan
Như chữ 胝
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | teh |
| Phản thiết | 丁計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。【玉篇】蹋也。 又【集韻】張尼切,音胝。【類篇】跲也。或作躓。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧿟 · 𧿠