䟣
Tổng quan
Vết chân thú. Cũng đọc Truật
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceot1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thryt |
| Phản thiết | 丑律切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑律切【集韻】敕律切,𠀤音黜。獸跡。 又【類篇】䟣踢,獸名。【山海經】南海赤水之西,流沙之東,有獸,左右有首,名䟣踢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤝞