䟩 Tổng quan UnicodeU+47E9Bộ thủ157.5Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtRMGIThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết乞約切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】力者切,音忚。身不就貌。 又乞約切,音卻。【類篇】行不進也。Tự hìnhKhải thư