Tổng quan

Thu chân tay, cong người nằm úp xuống đất

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfuk6
Phản thiết鼻墨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】房六切,音伏。【玉篇】行貌。【類篇】屈手足伏地。 又【左思·吳都賦】魂褫氣躡而自踢䟮者,應弦而飮羽。【註】䟮,崩也。 又【集韻】鼻墨切。與匐同。

Tự hình

  • Khải thư