䟯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuat |
| Phản thiết | 苦括切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦括切【集韻】苦活切,𠀤音闊。【玉篇】蹵也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuat |
| Phản thiết | 苦括切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】苦括切【集韻】苦活切,𠀤音闊。【玉篇】蹵也。