Tổng quan

䟻 TỪ1 Đứng lặng. 䟻󱷐𫢱省算退伸 Từ giặng rà tỉnh toản thói thân (S.T.) Đứng lặng ta tính nước rút lui

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdou6
Phản thiết宅下切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒故切,音度。【玉篇】不履。【字彙】義與徒跣同。 又【集韻】宅下切。䟻跒,行不進也。

Tự hình

  • Khải thư