䠀
Tổng quan
ngồi xổm ngồi biến thể cũ của 趟[tang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄤˇ |
| Phản thiết | 齒兩切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to squat; to sit
- CC-CEDICT old variant of 趟[tang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】齒兩切,音敞。【玉篇】踞也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn