䠄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tin2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thenx |
| Phản thiết | 他典切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。行跡。【類篇】行貌。或从亶作𨆁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨆁
| Quảng Đông | tin2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thenx |
| Phản thiết | 他典切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。行跡。【類篇】行貌。或从亶作𨆁。
Dị thể: 𨆁