Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwat6
Hán ngữ Trung cổgyot
Phản thiết衢勿切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤九勿切,音𧿺。【揚子·方言】膐力也。東齊曰䠇。【註】律䠇,多力貌。【博雅】威力也。【玉篇】足多力。 又【廣韻】衢勿切,音倔。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠡰