䠈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teot1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuot |
| Phản thiết | 他骨切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他骨切,音突。𨁸䠈,行不進也。【玉篇】蹂也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | teot1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuot |
| Phản thiết | 他骨切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤他骨切,音突。𨁸䠈,行不進也。【玉篇】蹂也。