Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngteot1
Hán ngữ Trung cổthuot
Phản thiết他骨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他骨切,音突。𨁸䠈,行不進也。【玉篇】蹂也。

Tự hình

  • Khải thư