Tổng quan

quí [Eng: feet

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết其季切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm quí [Eng: feet; (same as 䟸) the calf; muscles; tissue of the part of leg between the knee and ankle, a disease of the feet]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】其季切,音悸。【玉篇】足也。 又【集韻】渠龜切,音逵。䟸或作䠏,脛肉。一曰曲脛。

Tự hình

  • Khải thư