䠐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuek |
| Phản thiết | 苦狊切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丘謬切【集韻】輕幼切,𠀤音螑。𧾻䠐,行不正也。 又【廣韻】苦鶪切【集韻】苦狊切,𠀤音闃。踞也。 又【集韻】丘救切,音糗。跛行也。 又【集韻】【類篇】𠀤牛救切,音𪖐。義同。 又【集韻】弃役切。踧䠐,屈申貌。@螑字原从狊作。
Tự hình
- Khải thư