Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau1
Phản thiết雌由切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】雌由切,音秋。與趥同。【玉篇】行貌。 又與鰌同。【莊子·秋水篇】鰌我亦勝我。【音義】鰌,藉也。本亦作䠓。 又【集韻】七六切,音槭。迫也。 又子六切。蹙或作䠓。義同。

Tự hình

  • Khải thư