Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjau3
Hán ngữ Trung cổhiungh

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】同𧽒。【說文·走部】𧽒,行也。《足部》無䠗字。【字彙】義與𧽒近,誤分爲二。

Tự hình

  • Khải thư