䠚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qruah |
|---|---|
| Phản thiết | 烏瓦切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏㕦切【集韻】烏化切,𠀤音窊。䠚蹃,踏地用力。 又【集韻】烏瓦切,音𦚩。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qruah |
|---|---|
| Phản thiết | 烏瓦切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】烏㕦切【集韻】烏化切,𠀤音窊。䠚蹃,踏地用力。 又【集韻】烏瓦切,音𦚩。義同。