Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjeu
Phản thiết弋笑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤餘招切,音遙。【說文】跳也。【揚子·方言】𨻰、鄭之閒曰䠛。【廣韻】跳䠛,行步貌。 又【集韻】弋笑切,音燿。義同。

Thuyết Văn

跳也。 从足。䍃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

方言。䠛、跳也。陳鄭之閒曰䠛。 余招切。二部。

【䠛】(diếu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 䍃 (dao) Phiên thiết: 余招切 → dư + chiêu Nghĩa: 跳 vậy。 từ túc (chân)。䍃 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư