Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乳勇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】如容切,音茸。【類篇】行貌。 又【集韻】乳勇切,音宂。與𨒆同。行也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨒆