Tổng quan

biến thể của 蹙[cu4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1
Chú âmㄘㄨˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蹙」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蹙[cu4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】蹙,亦書作䠞。【左傳·成十五年】南國䠞。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn