Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcai3
Hán ngữ Trung cổteh
Phản thiết徒蓋切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤都計切,音帝。姓也。【前漢·王莽傳】中常侍䠠惲。○按《玉篇》从疋,在疋部。又【集韻】丑例切,音跇。與踅同。一足行也。 又【集韻】【類篇】𠀤當蓋切,音帶。又徒蓋切,音大。義𠀤同。𤴟惲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰸛