䠥
Tổng quan
「蹩」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bit6 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蹩」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同蹩。【張衡·東都賦】䠥𨇨蹁躚。
Tự hình
- Khải thư
「蹩」的異體字。
| Quảng Đông | bit6 |
|---|
left-right
【正字通】同蹩。【張衡·東都賦】䠥𨇨蹁躚。