䠫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zuh |
| Phản thiết | 才侯切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】才奏切,音楱。醉倒貌。出《𡌨蒼》。 又【集韻】才侯切,音驟。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zuh |
| Phản thiết | 才侯切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】才奏切,音楱。醉倒貌。出《𡌨蒼》。 又【集韻】才侯切,音驟。義同。