䠭 Tổng quan UnicodeU+482DBộ thủ157.16Số nét23Cấu trúcleft-rightThương HiệtRMDLCThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết落蓋切Thanh mẫu來 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】落蓋切,音賴。跛也。一曰䠭䟺,邪行。Tự hìnhKhải thư