䠱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dryuk |
| Phản thiết | 珠玉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤直錄切,音蠋。與躅同。詳躅字註。 又【集韻】珠玉切,音斸。行謹貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 躅 · 𨅛 · 躅
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dryuk |
| Phản thiết | 珠玉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤直錄切,音蠋。與躅同。詳躅字註。 又【集韻】珠玉切,音斸。行謹貌。
Dị thể: 躅 · 𨅛 · 躅