tiǎo

Pinyin: tiǎo

Tổng quan

văn) (Thân người) dài, dong dỏng cao.

高䠷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎo
Quảng Đôngtiu1
Hán ngữ Trung cổtheux
Phản thiết土了切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 身材修長。《廣韻.上聲.篠韻》:「䠷,身長貌。」如:「身材高䠷」。

Eng

  • CC-CEDICT used in 高䠷[gao1 tiao3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤土了切,音眺。身長貌。 又【集韻】他弔切,音糶。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn