Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwaa1
Hán ngữ Trung cổkhrua
Phản thiết枯瓜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦瓜切【集韻】枯瓜切,𠀤音誇。䠸𨈚,軆柔。【玉篇】䠸𨈚,以體柔誇人也。【爾雅·釋言】作夸毗。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨉀