Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaai4
Hán ngữ Trung cổghai
Phản thiết戸來切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸來切【集韻】何開切,𠀤音孩。【玉篇】躴䠽,體長貌。 又【集韻】【類篇】𠀤魚開切,音皚。義同。

Tự hình

  • Khải thư