䡂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiu |
| Phản thiết | 居尤切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居求切【集韻】居尤切,𠀤音鳩。車軫長也。 又【集韻】己幼切,音椆。車軫上幹也。 又祁幼切,音赳。義同。 考證:〔【集韻】已幼切。〕 謹照原文改己幼切。
Tự hình
- Khải thư