䡃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力質切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力質切,音慄。刷纑具也。 又【字彙補】力一切,音栗。彩也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 力質切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】力質切,音慄。刷纑具也。 又【字彙補】力一切,音栗。彩也。