䡆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤餘封切,音容。【廣韻】車行貌。【正韻】與䡥同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䡥
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤餘封切,音容。【廣韻】車行貌。【正韻】與䡥同。
Dị thể: 䡥