Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghong2
Hán ngữ Trung cổkhangx
Phản thiết口浪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦朗切,音慷。䡉𨋕也。 又【集韻】口浪切,音亢。車軌也。 又苦晃切,音壙。車名。