䡓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuenh |
|---|---|
| Phản thiết | 局縣切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【廣韻】古縣切【集韻】局縣切,𠀤音睊。【說文】車搖也。
Thuyết Văn
車搖也。 从車行。一曰衍省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未聞。以篆之次第詳之。此篆當亦謂車上一物。而今失傳。車搖當是譌字。 小徐無行一曰三字。古絢切。十四部
【䡓】(cuyện) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 車行 (xa + hàng) | Thanh phù (聲符): 一曰衍省 (nhất) Phiên thiết: 古絢切 → cổ + huyến Nghĩa: 車搖 vậy。 từ 車行。 Một thuyết khác: 衍 thanh phù lược。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư