䡖
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing3 |
|---|---|
| Phản thiết | 去孟切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: khinh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「輕」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【川篇】去孟切。石動也。
Tự hình
- Khải thư