䡚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mrauh |
| Phản thiết | 眉敎切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫敎切【集韻】眉敎切,𠀤音貌。【玉篇】引也。【集韻】引車也。 又車軥心。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨌓
| Quảng Đông | maau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mrauh |
| Phản thiết | 眉敎切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】莫敎切【集韻】眉敎切,𠀤音貌。【玉篇】引也。【集韻】引車也。 又車軥心。
Dị thể: 𨌓