䡜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力竹切,音陸。【玉篇】軸也。【廣韻】轓䡜,車箱。【集韻】轓䡜,三箱車也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨎈
| Quảng Đông | luk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤力竹切,音陸。【玉篇】軸也。【廣韻】轓䡜,車箱。【集韻】轓䡜,三箱車也。
Dị thể: 𨎈