䡢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 婢善切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】婢善切,音扁。【玉篇】小車也。 又國名。【山海經】流沙之東有國名曰中䡢。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 婢善切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】婢善切,音扁。【玉篇】小車也。 又國名。【山海經】流沙之東有國名曰中䡢。