䡧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
| Phản thiết | 安古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】安古切【等韻】於五切,𠀤音隖。【玉篇】車頭中骨。 又【集韻】汪胡切,音烏。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
| Phản thiết | 安古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】安古切【等韻】於五切,𠀤音隖。【玉篇】車頭中骨。 又【集韻】汪胡切,音烏。義同。