Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1
Hán ngữ Trung cổcyung
Phản thiết將容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】卽容切【集韻】將容切,𠀤音蹤。【玉篇】車跡也。一作𨌰。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨌰