Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcung1
Hán ngữ Trung cổchung
Phản thiết倉紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】𠀤倉紅切,音聰。檻車載囚者。 又與𨍈同。一作𨌪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨌪