Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhreng
Phản thiết丘耕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】口莖切【集韻】丘耕切,𠀤音鏗。【說文】車堅也。 又【集韻】苦杏切,音伉。車聲。或作𨋔。

Thuyết Văn

車堅也。 从車。殸聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

堅者、剛也。 殸籒文磬。此形聲中有會意也。口莖切。十部。

【䡰】(khành) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 車 (xa) | Thanh phù (聲符): 殸 (thanh) Phiên thiết: 口莖切 → khẩu + hành Nghĩa: 車堅 vậy。 từ 車。殸 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨋔 · 𨎁 · 𰺘