䡲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zren |
|---|---|
| Phản thiết | 多寒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】仕山切【集韻】鉏山切,𠀤音潺。【玉篇】輞也。 又【集韻】多寒切,音單。䡲𨏹,車名。 又時連切,音禪。䡲𨏹,車輞。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zren |
|---|---|
| Phản thiết | 多寒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【廣韻】仕山切【集韻】鉏山切,𠀤音潺。【玉篇】輞也。 又【集韻】多寒切,音單。䡲𨏹,車名。 又時連切,音禪。䡲𨏹,車輞。