䡳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】相支切,音嘶。【玉篇】車也。【集韻】輪之類。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】相支切,音嘶。【玉篇】車也。【集韻】輪之類。