䡵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsyih |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徐醉切,音遂。【廣韻】輰䡵,車也。 又【玉篇】車飾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨍨 · 𫟦
| Quảng Đông | seoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsyih |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤徐醉切,音遂。【廣韻】輰䡵,車也。 又【玉篇】車飾。
Dị thể: 𨍨 · 𫟦