䡷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hat6 |
|---|---|
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘蓋切,音嘅。車聲。 又丘葛切,音磕。輷䡷,車聲。或从曷。【正字通】俗轄字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰺡
| Quảng Đông | hat6 |
|---|---|
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】丘蓋切,音嘅。車聲。 又丘葛切,音磕。輷䡷,車聲。或从曷。【正字通】俗轄字。
Dị thể: 𰺡