䡽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cuan |
| Phản thiết | 祖官切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】借官切【集韻】祖官切,𠀤音鑽。【玉篇】直轅也。【集韻】車衡三束也。【廣韻】同𩎈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨏘 · 𮝰
| Quảng Đông | zyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cuan |
| Phản thiết | 祖官切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】借官切【集韻】祖官切,𠀤音鑽。【玉篇】直轅也。【集韻】車衡三束也。【廣韻】同𩎈。
Dị thể: 𨏘 · 𮝰