Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết居以切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙補】居以切,音己。【九經考異】《詩》往近王舅。楊愼作䢋。一作䢎。詳近字註。 考證:〔【字彙補】居以切,音已。〕 謹按已當作己,謹改己。

Tự hình

  • Khải thư