䢑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【說文】都禮切。怒不進也。 又【廣韻】驚也,駭也。 又【集韻】丁計切,音諦。義同。
Thuyết Văn
怒不進也。一曰驇也。 从辵。氐聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
惟鍇本有此四字。而驇从鳥則誤。馬部曰。驇、馬重皃。艸部曰。、驇不行也。 都禮切。十五部。
【䢑】 (đ“lễ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 氐 (để) Phiên thiết: Đô lễ thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 禮 (lễ) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: để (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nộ (Giận. Cảm thấy một s) bất (Chẳng. Như {bất khả}) tiến (Tiến lên. Trái lại v) vậy。 Một th…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư