Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaau1
Hán ngữ Trung cổkrau

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【正字通】俗交字。

Thuyết Văn

會也。 从辵。交聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

東西正相値爲䢒。今人假交脛之交爲䢒會字。 古肴切。二部。

【䢒】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 交 (giao) Phiên thiết: 古肴切 → cổ + hào Nghĩa: 會 vậy。 từ 辵。交 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư