䢓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yo |
|---|---|
| Phản thiết | 羽俱切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】羽俱切【集韻】雲俱切,𠀤音于。【廣韻】窻䢓,牀也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | yo |
|---|---|
| Phản thiết | 羽俱切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】羽俱切【集韻】雲俱切,𠀤音于。【廣韻】窻䢓,牀也。