䢔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghop |
| Phản thiết | 侯閤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】侯閤切【集韻】曷閤切【正韻】胡閤切,𠀤音合。【說文】䢔遝。【玉篇】行相及也。
Thuyết Văn
遝也。 从辵。合聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
䢔遝曡韵。 侯閤切。七部。
【䢔】 (hợp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 合 (hợp) Phiên thiết: Hầu cáp thiết Thượng tự: 侯 (hầu) | Hạ tự: 閤 (cáp) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hạp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đạp (Lẫn lộn.) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư