䢛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwing2 |
|---|---|
| Phản thiết | 滑熒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】滑熒切,音扃。遠也。俗迥字。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwing2 |
|---|---|
| Phản thiết | 滑熒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
surround-lower-left
【字彙補】滑熒切,音扃。遠也。俗迥字。